Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

气功

qì gōng

qigong, a traditional Chinese system of cultivating vital energy 氣|气[qi4] through coordinated breathing, movement and meditation

Phồn thể: 氣功

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • qigong, a traditional Chinese system of cultivating vital energy 氣|气[qi4] through coordinated breathing, movement and meditation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 气 · 功

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả