Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

齐国

qí guó

Qi state of Western Zhou and the Warring states (1122-265 BC), centered in Shandong

Phồn thể: 齊國

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Qi state of Western Zhou and the Warring states (1122-265 BC), centered in Shandong

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 齐 · 国

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả