Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

齐声

qí shēng

all speaking together; in chorus

Phồn thể: 齊聲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • all speaking together; in chorus

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 齐 · 声

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả