Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

齐全

qí quán

complete

Phồn thể: 齊全

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • complete
  • comprehensive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 齐 · 全

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả