Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
齐名
Từ tiếng Trung
Lưu
齐名
qí míng
equally famous
Nghe
Phồn thể:
齊名
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
equally famous
Các chữ trong từ này
齐
qí
6 nét
even, uniform, of equal length
名
míng
6 nét
name
Từ thường dùng: 齐 · 名
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
齐全
qí quán
complete; comprehensive
齐国
qí guó
Qi state of Western Zhou and the Warring states (1122-265 BC), centered in Shandong
齐声
qí shēng
all speaking together; in chorus
齐聚
qí jù
to gather in one place