Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

气流

qì liú

stream of air

Phồn thể: 氣流

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stream of air
  • airflow
  • slipstream
  • draft
  • breath
  • turbulence (of aircraft)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 气 · 流

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả