Từ tiếng Trung
起码
qǐ mǎ
at the minimum; at the very least
Phồn thể: 起碼
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- at the minimum; at the very least
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 起 · 码
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qǐ mǎ
at the minimum; at the very least
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 起 · 码
Từ vựng