Từ tiếng Trung
奇葩
qí pā
exotic flower
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- exotic flower
- (fig.) marvel
- prodigy
- (slang) weirdo
- outlandish
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 奇 · 葩
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qí pā
exotic flower
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 奇 · 葩
Từ vựng