Chữ Hán
葩
pā
petal, corolla
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- petal, corolla
- flower
- corolla of flower
Thứ tự nét
葩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
怕pà
to fear, to be afraid of
爬pá
to climb, to scramble
啪pā
onomatopoetic, a bang sound
帕pà
scarf, turban, veil, wrap
趴pā
prone, lying down, leaning over
琶pá
a guitar-like instrument (2)