Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
起源
Từ tiếng Trung
Lưu
起源
qǐ yuán
origin
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
origin
to originate
to come from
Các chữ trong từ này
起
qǐ
10 nét
to begin, to initiate
源
yuán
13 nét
spring
Từ thường dùng: 起 · 源
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
起来
qǐ lai
to stand up; to get up; also pr. [qi3lai2]; (after a verb) indicating the beginning and c…
起诉
qǐ sù
to sue; to bring a lawsuit against; to prosecute
起义
qǐ yì
uprising; insurrection; revolt
起点
qǐ diǎn
starting point