Từ tiếng Trung
旗帜鲜明
qí zhì xiān míng
to show one's colors
Phồn thể: 旗幟鮮明
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to show one's colors
- to have a clear-cut stand (idiom)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 旗 · 帜 · 鲜 · 明
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qí zhì xiān míng
to show one's colors
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 旗 · 帜 · 鲜 · 明
Từ vựng