Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

恰当

qià dàng

appropriate

Phồn thể: 恰當

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • appropriate
  • suitable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 恰 · 当

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả