Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
恰当
Từ tiếng Trung
Lưu
恰当
qià dàng
appropriate
Nghe
Phồn thể:
恰當
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
appropriate
suitable
Các chữ trong từ này
恰
qià
9 nét
just, exactly, precisely
当
dāng
6 nét
appropriate, timely
Từ thường dùng: 恰 · 当
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
恰好
qià hǎo
as it turns out; by lucky coincidence; (of number, time, size etc) just right
恰恰
qià qià
exactly; just; precisely; (loanword) cha-cha; cha-cha-cha (dance)
恰巧
qià qiǎo
by chance; as chance would have it
恰到好处
qià dào hǎo chù
it's just perfect; it's just right
恰恰相反
qià qià xiāng fǎn
just the opposite