Từ tiếng Trung
恰到好处
qià dào hǎo chù
it's just perfect
Phồn thể: 恰到好處
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- it's just perfect
- it's just right
Các chữ trong từ này
恰qià9 nétjust, exactly, precisely到dào8 nétto go to, to arrive好hǎo6 nétgood, excellent, fine处chù5 nétto reside at, to live in
Từ thường dùng: 恰 · 到 · 好 · 处
Từ vựng