Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

恰到好处

qià dào hǎo chù

it's just perfect

Phồn thể: 恰到好處

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • it's just perfect
  • it's just right

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 恰 · 到 · 好 · 处

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả