Từ tiếng Trung
恰恰
qià qià
exactly; just; precisely
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- exactly; just; precisely
- (loanword) cha-cha; cha-cha-cha (dance)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 恰 · 恰
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qià qià
exactly; just; precisely
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 恰 · 恰
Từ vựng