Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

恰恰相反

qià qià xiāng fǎn

just the opposite

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • just the opposite

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 恰 · 恰 · 相 · 反

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả