Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

前辈

qián bèi

senior

Phồn thể: 前輩

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • senior
  • older generation
  • precursor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 前 · 辈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả