Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

前程

qián chéng

future (career etc) prospects

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • future (career etc) prospects

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 前 · 程

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả