Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

前端

qián duān

front

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • front
  • front end
  • forward part of sth

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 前 · 端

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả