Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
前端
Từ tiếng Trung
Lưu
前端
qián duān
front
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
front
front end
forward part of sth
Các chữ trong từ này
前
qián
9 nét
in front, forward
端
duān
14 nét
end, extreme
Từ thường dùng: 前 · 端
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
前往
qián wǎng
to leave for; to proceed towards; to go to
前进
qián jìn
to go forward; to forge ahead; to advance; onward
前面
qián miàn
ahead; in front; preceding; above; also pr. [qian2 mian5]