Từ tiếng Trung
前锋
qián fēng
vanguard
Phồn thể: 前鋒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- vanguard
- front line
- a forward (sports)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 前 · 锋
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qián fēng
vanguard
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 前 · 锋
Từ vựng