Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

前后

qián hòu

around

Phồn thể: 前後

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • around
  • from beginning to end
  • all around
  • front and rear

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 前 · 后

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả