Từ tiếng Trung
前来
qián lái
to come (formal)
Phồn thể: 前來
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to come (formal)
- before
- previously
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 前 · 来
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qián lái
to come (formal)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 前 · 来
Từ vựng