Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

前期

qián qī

preceding period

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • preceding period
  • early stage

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 前 · 期

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả