Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

前妻

qián qī

ex-wife

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ex-wife
  • late wife

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 前 · 妻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả