Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

前任

qián rèn

predecessor

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • predecessor
  • ex-
  • former
  • ex (spouse etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 前 · 任

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả