Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

前提

qián tí

premise

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • premise
  • precondition
  • prerequisite

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 前 · 提

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả