Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
前提
Từ tiếng Trung
Lưu
前提
qián tí
premise
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
premise
precondition
prerequisite
Các chữ trong từ này
前
qián
9 nét
in front, forward
提
tí
12 nét
to hold in the hand
Từ thường dùng: 前 · 提
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
前往
qián wǎng
to leave for; to proceed towards; to go to
前进
qián jìn
to go forward; to forge ahead; to advance; onward
前面
qián miàn
ahead; in front; preceding; above; also pr. [qian2 mian5]