Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

前瞻

qián zhān

forward-looking

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • forward-looking
  • prescient
  • foresight
  • forethought
  • outlook

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 前 · 瞻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả