Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
枪械
Từ tiếng Trung
Lưu
枪械
qiāng xiè
firearm
Nghe
Phồn thể:
槍械
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
firearm
Các chữ trong từ này
枪
qiāng
8 nét
gun, rife
械
xiè
11 nét
weapons
Từ thường dùng: 枪 · 械
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
枪击
qiāng jī
to shoot with a gun; shooting incident
枪杀
qiāng shā
to shoot dead
枪手
qiāng shǒu
gunman; sharpshooter; sb who takes an exam for sb else; sb who produces a piece of work f…
枪声
qiāng shēng
crack; shooting sound; gunshot
枪支
qiāng zhī
a gun; guns in general