Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
切除
Từ tiếng Trung
Lưu
切除
qiē chú
to excise
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to excise
to cut out (a tumor)
Các chữ trong từ này
切
qiè
4 nét
to cut, to mince, to slice, to carve
除
chú
9 nét
to eliminate, to remove, to wipe out
Từ thường dùng: 切 · 除
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
切实
qiè shí
feasible; realistic; practical; earnestly; conscientiously
切断
qiē duàn
to cut off; to sever
切割
qiē gē
to cut
切换
qiē huàn
to switch over; to switch modes or data streams; to cut (to a new scene)