Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

切除

qiē chú

to excise

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to excise
  • to cut out (a tumor)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 切 · 除

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả