Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

情不自禁

qíng bù zì jīn

(idiom) cannot refrain from; cannot help; cannot but

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) cannot refrain from; cannot help; cannot but

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 情 · 不 · 自 · 禁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả