Từ tiếng Trung
情调
qíng diào
ambience; mood; flavor
Phồn thể: 情調
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ambience; mood; flavor
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 情 · 调
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qíng diào
ambience; mood; flavor
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 情 · 调
Từ vựng