Từ tiếng Trung
情结
qíng jié
complex (psychology)
Phồn thể: 情結
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- complex (psychology)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 情 · 结
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qíng jié
complex (psychology)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 情 · 结
Từ vựng