Từ tiếng Trung
情绪化
qíng xù huà
emotional
Phồn thể: 情緒化
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- emotional
- sentimental
Các chữ trong từ này
情qíng11 nétemotion, feeling, sentiment绪xù11 nétmental state化huà4 nétto change, to convert, to reform
Từ thường dùng: 情 · 绪 · 化
Từ vựng