Chữ Hán
绪
xù
mental state
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mental state
- thread, clue
- beginnings
- clues
- thread
Giản thể / Phồn thể
绪→緒
Thứ tự nét
绪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
需xū
to need, to require
须xū
beard
许xǔ
to consent, to permit
续xù
continuous, serial
徐xú
slowly, quietly, calmly
恤xù
to help, to relieve, to take pity on
叙xù
to express, to state
虚xū
false