Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

头绪

tóu xù

outline

Phồn thể: 頭緒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • outline
  • main threads

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 头 · 绪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả