Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

就绪

jiù xù

to be ready

Phồn thể: 就緒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be ready
  • to be in order

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 就 · 绪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả