Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

球状

qiú zhuàng

sphere

Phồn thể: 球狀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sphere

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 球 · 状

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả