Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
球状
Từ tiếng Trung
Lưu
球状
qiú zhuàng
sphere
Nghe
Phồn thể:
球狀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sphere
Các chữ trong từ này
球
qiú
11 nét
ball, globe, sphere
状
zhuàng
7 nét
state, condition
Từ thường dùng: 球 · 状
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
球队
qiú duì
sports team (basketball, soccer, football etc)
球员
qiú yuán
(ball sports) player; team member
球迷
qiú mí
fan (ball sports); CL:個|个[ge4]