Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
取材
Từ tiếng Trung
Lưu
取材
qǔ cái
to collect material
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to collect material
Các chữ trong từ này
取
qǔ
8 nét
to take, to receive, to obtain
材
cái
7 nét
timber
Từ thường dùng: 取 · 材
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
取得
qǔ dé
to acquire; to get; to obtain
取消
qǔ xiāo
to cancel; to call off; to revoke; to rescind
取代
qǔ dài
to replace; to supersede; to supplant; (chemistry) substitution