Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

取材

qǔ cái

to collect material

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to collect material

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 取 · 材

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả