Từ tiếng Trung
取缔
qǔ dì
to suppress; to crack down on; to prohibit
Phồn thể: 取締
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to suppress; to crack down on; to prohibit
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 取 · 缔
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qǔ dì
to suppress; to crack down on; to prohibit
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 取 · 缔
Từ vựng