Từ tiếng Trung
驱动
qū dòng
to drive
Phồn thể: 驅動
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to drive
- to propel
- drive (vehicle wheel)
- drive mechanism (tape or disk)
- device driver (computing software)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 驱 · 动
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qū dòng
to drive
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 驱 · 动
Từ vựng