Từ tiếng Trung
驱赶
qū gǎn
to drive (vehicle)
Phồn thể: 驅趕
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to drive (vehicle)
- to drive out
- to chase away
- to herd (people towards a gate)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 驱 · 赶
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qū gǎn
to drive (vehicle)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 驱 · 赶
Từ vựng