Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

驱使

qū shǐ

to urge

Phồn thể: 驅使

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to urge
  • to prompt
  • to spur on
  • to order sb about

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 驱 · 使

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả