Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

驱散

qū sàn

to disperse (a crowd etc)

Phồn thể: 驅散

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to disperse (a crowd etc)
  • (fig.) to dispel (misgivings etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 驱 · 散

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả