Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
曲棍球
Từ tiếng Trung
Lưu
曲棍球
qū gùn qiú
field hockey
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
field hockey
Các chữ trong từ này
曲
qū
6 nét
crooked, bent
棍
gùn
12 nét
stick, cudgel
球
qiú
11 nét
ball, globe, sphere
Từ thường dùng: 曲 · 棍 · 球
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
曲线
qū xiàn
curve; curved line; indirect; in a roundabout way
曲折
qū zhé
winding; (fig.) complicated
曲子
qǔ zi
poem for singing; tune; music; CL:支[zhi1]