Từ tiếng Trung
区间
qū jiān
delimited area
Phồn thể: 區間
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- delimited area
- defined section of a train or bus route
- numerical range
- (math.) interval
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 区 · 间
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qū jiān
delimited area
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 区 · 间
Từ vựng