Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

取决

qǔ jué

(usually followed by 於|于[yu2]) to hinge on

Phồn thể: 取決

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (usually followed by 於|于[yu2]) to hinge on
  • to be decided by
  • to depend on

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 取 · 决

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả