Từ tiếng Trung
区区
qū qū
insignificant
Phồn thể: 區區
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- insignificant
- trifling
- merely
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 区 · 区
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qū qū
insignificant
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 区 · 区
Từ vựng