Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

取舍

qǔ shě

to select; to make one's choice; to decide what to accept and what to reject

Phồn thể: 取捨

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to select; to make one's choice; to decide what to accept and what to reject

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 取 · 舍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả