Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

曲艺

qǔ yì

folk musical theater

Phồn thể: 曲藝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • folk musical theater

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 曲 · 艺

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả