Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
取悦
Từ tiếng Trung
Lưu
取悦
qǔ yuè
to try to please
Nghe
Phồn thể:
取悅
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to try to please
Các chữ trong từ này
取
qǔ
8 nét
to take, to receive, to obtain
悦
yuè
10 nét
contented, gratified, pleased
Từ thường dùng: 取 · 悦
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
取得
qǔ dé
to acquire; to get; to obtain
取消
qǔ xiāo
to cancel; to call off; to revoke; to rescind
取代
qǔ dài
to replace; to supersede; to supplant; (chemistry) substitution