Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

取悦

qǔ yuè

to try to please

Phồn thể: 取悅

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to try to please

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 取 · 悦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả