Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
确切
Từ tiếng Trung
Lưu
确切
què qiè
definite
Nghe
Phồn thể:
確切
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
definite
exact
precise
Các chữ trong từ này
确
què
12 nét
certain, sure
切
qiè
4 nét
to cut, to mince, to slice, to carve
Từ thường dùng: 确 · 切
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
确定
què dìng
definite; certain; fixed; to fix (on sth); to determine; to be sure; to ensure; to make c…
确实
què shí
indeed; really; reliable; real; true
确保
què bǎo
to ensure; to guarantee
确认
què rèn
to confirm; to verify; confirmation
确立
què lì
to establish; to institute