Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

确切

què qiè

definite

Phồn thể: 確切

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • definite
  • exact
  • precise

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 确 · 切

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả